hầu bao
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Túi nhỏ đeo ở thắt lưng: Một loại túi nhỏ, thường bằng vải hoặc da, được đeo ở thắt lưng hoặc dây lưng để đựng tiền bạc, vật dụng cá nhân nhỏ. Đây là vật dụng phổ biến trong xã hội Việt Nam xưa.
- Khoản tiền, tài chính cá nhân (nghĩa mở rộng): Từ này thường được dùng với nghĩa bóng để chỉ số tiền, khả năng tài chính mà một người đang có hoặc sẵn sàng chi tiêu.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa gốc):
- Ông lão rút từ trong hầu bao ra một đồng xu. (Ông lão lấy từ trong túi đeo thắt lưng ra một đồng xu.)
- Chiếc hầu bao bằng vải thêu của bà đã cũ nhưng vẫn rất đẹp. (Chiếc túi đeo thắt lưng bằng vải thêu của bà đã cũ nhưng vẫn rất đẹp.)
Danh từ (nghĩa bóng):
- Anh ấy phải cân nhắc hầu bao trước khi quyết định mua xe mới. (Anh ấy phải cân nhắc khả năng tài chính của mình trước khi quyết định mua xe mới.)
- Dịp lễ Tết này, hầu bao của nhiều người trở nên eo hẹp. (Dịp lễ Tết này, túi tiền của nhiều người trở nên eo hẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Dốc hết hầu bao": Tiêu hết sạch số tiền mình có.
- Có ai dại gì dốc hết hầu bao cho chúng. (Trích Nguyễn Khải - Không ai khờ dại gì mà tiêu hết sạch tiền của mình cho họ.)
"Hầu bao rủng rỉnh": Có nhiều tiền, túi tiền dư dả.
- Nhờ làm ăn phát đạt, dạo này hầu bao anh ta khá rủng rỉnh. (Nhờ làm ăn phát đạt, dạo này túi tiền của anh ta khá dư dả.)
"Thắt chặt hầu bao": Chi tiêu thận trọng, tiết kiệm, không dễ dàng tiêu tiền.
- Mùa dịch, mọi người đều phải thắt chặt hầu bao. (Mùa dịch, mọi người đều phải chi tiêu thật tiết kiệm.)
Biến thể và từ gần giống
Túi tiền (danh từ): Thường dùng với nghĩa bóng tương tự, chỉ khả năng tài chính.
- Việc này vượt quá túi tiền của tôi. (Việc này vượt quá khả năng tài chính của tôi.)
Ví (danh từ): Vật đựng tiền phổ biến hiện nay, thường để trong túi quần, áo hoặc xách tay, khác với hầu bao là đeo ngoài thắt lưng.
Từ đồng nghĩa
- Bóp (danh từ, phương ngữ Nam Bộ): Chỉ cái ví.
- Túi đeo lưng (danh từ): Cách gọi mô tả cho nghĩa gốc của hầu bao.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Hầu bao nào của nấy": Thường dùng để nói về mối quan hệ giữa số tiền chi ra và giá trị nhận được, hoặc ám chỉ người có bao nhiêu tiền thì chi tiêu, sinh hoạt trong phạm vi đó.
- Đừng mơ mua nhà mặt phố, hầu bao nào của nấy thôi. (Đừng mơ mua nhà mặt phố, khả năng tài chính đến đâu thì mua đến đó thôi.)
- dt Túi nhỏ đeo ở thắt lưng: Có ai dại gì dốc hết hầu bao cho chúng (NgKhải).